Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mini excavator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
i
ˈɛ
k
s
k
ə
ˌ
v
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mini digger
danh từ
Synonym of mini digger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mini excavator
Dạng gốc
(base form)
mini excavator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mini digger
Ví dụ
The
smaller
cross-passages
between
the
two
running
tunnels
are
for
use
in
emergencies
.
Unlike
the
main
tunnels
being
excavated
by
Tunnel
Boring
Machines
(
TBMs
)
Florence
and
Cecilia
,
they
are
dug
using
remotely
controlled
mini-excavators
.
AI
1
Đồng nghĩa với mini digger
1
Đồng nghĩa với mini digger
1
Đồng nghĩa với mini digger