Dịch

mini digger

danh từ (noun)
US/ˈmɪni ˈdɪɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Một máy xúc nhỏ có cấu trúc thượng tầng xoay, thường được gắn trên đường ray bánh xíchdanh từa small excavator with a swivelling superstructure, usually mounted on crawler tracks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mini diggerDạng gốc (base form)
  2. mini diggersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI