Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excavator operator
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
k
s
k
ə
ˌ
v
eɪ
t
ə
ˈ
ɒ
p
ə
ˌɹ
eɪ
t
ə
/
US
/ˈɛ
k
s
k
ə
ˌ
v
eɪ
t
ɚ ˈ
ɑ
p
ə
ˌɹ
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người vận hành máy xúc
danh từ
A person who operates an excavator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excavator operator
Dạng gốc
(base form)
excavator operator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người vận hành máy xúc
1
Người vận hành máy xúc
1
Người vận hành máy xúc