Dịch

dragline excavator

danh từ (noun)
UK/ˈdɹæɡlaɪn ˈɛkskəˌveɪtə/US/ˈdɹæɡlaɪn ˈɛkskəˌveɪtɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Các phương tiện rất lớn được sử dụng để nâng, đặc biệt là trong quá trình khai thác: về cơ bản là một máy xúc kéo gầu để đổ đầydanh từAny of several very large vehicles used for lifting, especially in the process of mining: basically an excavator which drags its bucket to fill it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragline excavatorDạng gốc (base form)
  2. dragline excavatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; .
  • , , , , , , two-mile , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI