Nghĩa chính
- Các phương tiện rất lớn được sử dụng để nâng, đặc biệt là trong quá trình khai thác: về cơ bản là một máy xúc kéo gầu để đổ đầydanh từAny of several very large vehicles used for lifting, especially in the process of mining: basically an excavator which drags its bucket to fill it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dragline excavatorDạng gốc (base form)
- dragline excavatorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; .
- , , , , , , two-mile , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha