Nghĩa chính
- Trục xuất, đuổi rađộng từngoại động từ (transitive)To expel (one or more people) from their property; to force (one or more people) to move out.
- Đẩy khỏi bộ nhớ đệmđộng từngoại động từ (transitive)To eject from a memory cache to reduce the cache's size.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- evict sb (from sth)đuổi ai (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evict a tenant | Đuổi người thuê nhà |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạievicten
- từ tiếng Latinhēvictus
Cùng gốc (doublet)evince
Ví dụ
- đe dọa trục xuất
- .Bạn không thể trục xuất tôi mà không có cảnh cáo.
- .Dan nổi tiếng là hay đuổi khách thuê nhà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trục xuất
Họ từ (word family)
cùng gốc evict- evictionSự đuổi, bị đuổidanh từ
- evictorNgười đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... )danh từ
- evictableCó khả năng bị trục xuấttính từ
- evictionismQuan điểm theo chủ nghĩa tự do về việc phá thai dựa trên quyền tài sản, theo đó một người phụ nữ có quyền lấy đứa bé ra khỏi cơ thể mình với điều kiện là cô ấy không sử dụng vũ lực quá mức (tức là cô ấy không giết nó, như trong một ca phá thai thông thường)danh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha