Dịch

evictionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan điểm theo chủ nghĩa tự do về việc phá thai dựa trên quyền tài sản, theo đó một người phụ nữ có quyền lấy đứa bé ra khỏi cơ thể mình với điều kiện là cô ấy không sử dụng vũ lực quá mức (tức là cô ấy không giết nó, như trong một ca phá thai thông thường)danh từkhông đếm được (uncountable)A libertarian position on abortion based on property rights, according to which a woman is entitled to remove a baby from her body given that she does not use excessive force (i.e., that she does not kill it, as in a typical abortion).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI