Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evictor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... )
danh từ
One who evicts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evictor
Dạng gốc
(base form)
evictor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
evict
+
-or
AI
1
Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... )
1
Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... )
1
Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... )