Dịch

euphemism

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách nói giảm nói tránhdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a word or phrase to replace another one that is more offensive, blunt or vulgar.
  2. Uyển ngữdanh từđếm được (countable)A word or phrase that replaces another in this way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. euphemismDạng gốc (base form)
  2. euphemismsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • euphemism (for sth)từ nói giảm nói tránh (cho cái gì)

Cụm từ (phrase)

euphemism treadmilldanh từQuá trình mà uyển ngữ không còn được sử dụng nữa và được thay thế bằng những từ mới, vì những từ cũ trở nên không được xã hội chấp nhận theo thời gian

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổεὐφημισμόςeuphēmismós

Ví dụ

  • 1946, , , . don’t , ?Năm 1946, George Orwell đã đề cập đến mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tế và gợi ý rằng cách nói giảm nói tránh, chứ không phải phép loại suy không hoàn hảo, mới là mối nguy hiểm thực sự. Nếu chúng ta không sử dụng ngôn ngữ gây sốc để mô tả một tình huống gây sốc, liệu chúng ta có thực sự nhận ra điều gì đang xảy ra không?
  • . , “ ,” — , , .Khi nói về vị tử đạo St. Stephen rằng 'ông ấy đã ngủ yên', thay vì—ông ấy đã chết, cách nói giảm nói tránh mang tính chất của phép ẩn dụ, ngụ ý sự tương đồng giữa giấc ngủ và cái chết của một người như vậy.
  • " " " ."'Về nơi an nghỉ cuối cùng' là cách nói giảm nói tránh cho 'chết'.

AI