Nghĩa chính
- Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa hoặc hình ảnh tiêu cực (đặc biệt là từ hoặc cụm từ mang tính xúc phạm, xúc phạm hoặc thô tục) để thay thế một bản gốc trung tính (hơn)danh từkhông đếm được (uncountable)The use of a word or phrase carrying negative connotations or imagery (especially one that is derogatory, offensive or vulgar) to replace a (more) neutral original.
- Từ hoặc cụm từ được sử dụng để thay thế một từ khác theo cách nàydanh từđếm được (countable)A word or phrase that is used to replace another in this way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dysphemismDạng gốc (base form)
- dysphemismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdysphémisme
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dysphemismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha