Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disfemismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disfeˈmismo/
Nghĩa chính
1
Chứng khó đọc
danh từ
dysphemism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disfemismo
Dạng gốc
(base form)
disfemismo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
eufemismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dysphemism
Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa hoặc hình ảnh tiêu cực (đặc biệt là từ hoặc cụm từ mang tính xúc phạm, xúc phạm hoặc thô tục) để thay thế một bản gốc trung tính (hơn)
AI
1
Chứng khó đọc
1
Chứng khó đọc
1
Chứng khó đọc