Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfumed terms of the time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Uyển ngữ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A euphemism.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eufemismo
Uyển ngữ
AI
1
Uyển ngữ
1
Uyển ngữ
1
Uyển ngữ