Dịch

genteelism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cư xử lịch thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Genteel behaviour.
  2. Từ đẹp hơn được sử dụng thay vì một từ thô tục hoặc khó chịudanh từđếm được (countable)A nicer word used instead of a vulgar or distasteful word

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genteelismDạng gốc (base form)
  2. genteelismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI