Nghĩa chính
- Sắc tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The common characteristics of a group of people, especially regarding ancestry, culture, language or national experiences.
- Nhóm sắc tộc, dân tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ethnic group.
- Chủng tộc, nguồn gốc dân tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Race; common ancestry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethnicityDạng gốc (base form)
- ethnicitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| different ethnicity | Sắc tộc khác nhau | |
| minority ethnicity | Dân tộc thiểu số | |
| mixed ethnicity | Đa sắc tộc | |
| meta-ethnicitydanh từ | danh từ | Mức độ tương đồng rộng hơn sắc tộc nhưng không nhất thiết phải tương ứng với (và thực sự có thể vượt qua) quốc tịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- raceđồng nghĩasắc tộc, nhấn mạnh vào văn hóa hơn là ngoại hình
Họ từ (word family)
cùng gốc ethnicityVí dụ
- .Anh ấy là người Algérie gốc sắc tộc Berber.
- .Anh ấy thuộc sắc tộc Berber.
- ?Bạn thuộc sắc tộc nào?