Nghĩa chính
- Khắc axit, nghệ thuật khắc kim loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The art of producing an image from a metal plate into which an image or text has been etched with acid.
- Bản khắc, tranh khắc axitdanh từđếm được (countable)The image created by this process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etchingDạng gốc (base form)
- etchingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abdominal etchingdanh từ | danh từ | Loại hút mỡ trong đó mỡ được loại bỏ khỏi vùng bụng để làm cho nó trông rõ ràng hơn |
| etching scribedanh từ | danh từ | Một công cụ thép sắc như kim để khắc vào các tấm trong quá trình khắc và tạo ra các điểm khô |
| someone's etchings | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Không gì sánh được bức tranh khắc ngựa đua của anh ấy.
- .Kỹ thuật khắc bút sáp giống như hé lộ cầu vồng từ bóng tối.
- , .., .Một bức tranh khắc cổ nhỏ được chủ tịch Đại học Công giáo ở Washington, D.C. phát hiện đã tạo ra tiếng vang lớn về văn hóa.
Họ từ (word family)
cùng gốc etchingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha