aguafuerte
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɡwaˈfweɾte/
Nghĩa chính
- Axit nitricqua tiếng Anhdanh từnitric acid
- Khắcdanh từetching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguafuerteDạng gốc (base form)
- aguafuertesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung