Dịch

etching scribe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một công cụ thép sắc như kim để khắc vào các tấm trong quá trình khắc và tạo ra các điểm khôdanh từa needle-sharp steel tool for incising into plates in etching and the production of dry points.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etching scribeDạng gốc (base form)
  2. etching scribesSố nhiều (plural)

AI