Dịch

abdominal etching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hút mỡ trong đó mỡ được loại bỏ khỏi vùng bụng để làm cho nó trông rõ ràng hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A type of liposuction in which fat is removed from the abdominal region to make it look more defined.

AI