Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ khắc axit
danh từ
A person who etches
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etcher
Dạng gốc
(base form)
etcher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
etch
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
etcher
etch
Khắc axit, ăn mòn axit
động từ
etch
ing
Khắc axit, nghệ thuật khắc kim loại
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguafortista
giống đực/cái
Thợ khắc
aguafuertista
giống đực/cái
Thợ khắc
AI
1
Thợ khắc axit
1
Thợ khắc axit
1
Thợ khắc axit