enumeration
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự liệt kêdanh từThe act of enumerating, making separate mention, or recounting.
- Bản kê chi tiếtdanh từA detailed account, in which each thing is specially noticed.
- Danh sáchdanh từA list; especially, a numbered list.
- Sự tóm tắt lạidanh từA recapitulation, in the peroration, of the heads of an argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enumerationDạng gốc (base form)
- enumerationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scoped enumerationdanh từ | danh từ | Trong C++, một bảng liệt kê tự động xác định tên riêng của nó làm phạm vi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kiểu liệt kê
- A data type that allows variables to have any of a predefined set of values.
Ví dụ
- sử dụng dấu phẩy liệt kê trong các danh sách
- , .Trong Ada, các hằng liệt kê được phép xuất hiện trong nhiều hơn một khai báo trong cùng môi trường tham chiếu.
- . , .Danh sách này chứa hai mươi lăm mục. Nhưng đó không phải là sự liệt kê đầy đủ những gì được yêu cầu, chỉ là những mục quan trọng nhất.