Dịch

ends

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:endĐiểm cuối, cuối, mút

Nghĩa chính

  1. đầu mút, điểm cuốidanh từA1Plural of 'end', referring to the extremities or final parts of something.
  2. kết thúcđộng từA1Third-person singular present form of 'end', used with singular subjects in the present tense.
  3. khu phốdanh từC1chỉ dùng số nhiều (plural only)The area or neighbourhood around a place, especially in slang.
  4. tiềndanh từC1chỉ dùng số nhiều (plural only)Money, often used in slang.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khu xóm

Cụm từ (phrase)

make ends meetđộng từXoay xở đủ sống
loose endsdanh từCác hạng mục còn sót lại chưa được giải quyết hoặc tham dự
at loose endscụm giới từKhông có bất kỳ hoạt động hoặc mục đích nào
ends of the earthdanh từNơi rất xa xôi
make both ends meetđộng từThu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền
all ends uptrạng từHoàn toàn
odds and endsdanh từNhững đầu thừa đuôi theo, những thứ linh tinh lặt vặt
ends of the worlddanh từNơi rất xa xôi

Ví dụ

  • .Người dân còn không thể kiếm sống được trong thành phố này.
  • , / / Flipz Tôi đậm chất London, tôi đậm chất miền nam / Hàng ngập khu xóm như thể không bao giờ khan / Flipz không mở miệng như thể không có mồm
  • .Câu truyện có một cái kết hay.

AI