Nghĩa chính
- đầu mút, điểm cuốidanh từA1Plural of 'end', referring to the extremities or final parts of something.
- kết thúcđộng từA1Third-person singular present form of 'end', used with singular subjects in the present tense.
- khu phốdanh từC1chỉ dùng số nhiều (plural only)The area or neighbourhood around a place, especially in slang.
- tiềndanh từC1chỉ dùng số nhiều (plural only)Money, often used in slang.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make ends meetđộng từ | động từ | Xoay xở đủ sống |
| loose endsdanh từ | danh từ | Các hạng mục còn sót lại chưa được giải quyết hoặc tham dự |
| at loose endscụm giới từ | cụm giới từ | Không có bất kỳ hoạt động hoặc mục đích nào |
| ends of the earthdanh từ | danh từ | Nơi rất xa xôi |
| make both ends meetđộng từ | động từ | Thu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền |
| all ends uptrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn |
| odds and endsdanh từ | danh từ | Những đầu thừa đuôi theo, những thứ linh tinh lặt vặt |
| ends of the worlddanh từ | danh từ | Nơi rất xa xôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc endVí dụ
- .Người dân còn không thể kiếm sống được trong thành phố này.
- , / / Flipz Tôi đậm chất London, tôi đậm chất miền nam / Hàng ngập khu xóm như thể không bao giờ khan / Flipz không mở miệng như thể không có mồm
- .Câu truyện có một cái kết hay.