Dịch

endamage

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm hỏngđộng từTo damage.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiendamagen
  2. từ tiếng Pháp cổendamagier

Ví dụ

  • car'd, / , bereau'd .

AI