Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
endamagement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hư hại; chấn thương; làm hại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
damage; injury; harm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endamagement
Dạng gốc
(base form)
endamagement
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
These
flags
of
France
,
that
are
advanced
here
Before
the
eye
and
prospect
of
your
town
,
Have
hither
march'd
to
your
endamagement
AI
1
Hư hại
1
Hư hại
1
Hư hại