Dịch

endamagement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hư hại; chấn thương; làm hạidanh từkhông đếm được (uncountable)damage; injury; harm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endamagementDạng gốc (base form)
  2. endamagementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , march'd

AI