Dịch

emptyhanded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không có gì trong taytính từWith nothing in one's hands.
  2. Nghèo khó; không có tiền hoặc nguồn lựctính từImpoverished; having no money or resources.
  3. Không có gì để cung cấptính từHaving nothing to offer.
  4. Đã nhận được hoặc không có được gìtính từHaving received or acquired nothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emptyhandedDạng gốc (base form)
  2. more emptyhandedSo sánh hơn (comparative)
  3. most emptyhandedSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Tay không
  1. Tay không, tay trắng, trắng tayHaving nothing to offer; unable to give what was promised.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . . ...
  • "" .
  • ... , .

AI