Dịch

elitist

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tinh hoa, mang tính tinh hoatính từOf or relating to elitism.
  2. Người theo chủ nghĩa tinh hoadanh từSomeone who believes in or is perceived as believing in rule by an elite group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elitistDạng gốc (base form)
  2. elitistsSố nhiều (plural)
  3. more elitistSo sánh hơn (comparative)
  4. most elitistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Và không giống như DJ Shadow ở quê nhà Davis, California, người làm ngập các bản nhạc bằng màn trình diễn bậc thầy về bàn xoay mang tính tiên phong, Mike không sợ để hỗn hợp B-boy của mình hòa quyện thành những giai điệu tuyệt vời nhằm khuấy động đám đông hơn là gây ấn tượng với lũ mọt sách tinh hoa quây quanh bàn DJ.
  • , , , , , .Người kể chuyện thể hiện các kỹ thuật ứng phó phản kháng thông qua đối đầu trực tiếp với những kẻ xâm lược, như những kẻ phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính, kỳ thị đồng tính, theo chủ nghĩa tinh hoa và ghét phụ nữ da màu.
  • .Bạn thật ra vẻ tinh hoa quá.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI