Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elitistly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tinh hoa
trạng từ
In an elitist manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elitistly
Dạng gốc
(base form)
more elitistly
So sánh hơn
(comparative)
most elitistly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
elitist
+
-ly
AI
1
Một cách tinh hoa
1
Một cách tinh hoa
1
Một cách tinh hoa