Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hướng đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The direction or area lying to the east.
- Về phía đôngtính từSituated or directed towards the east.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eastwardDạng gốc (base form)
- more eastwardSo sánh hơn (comparative)
- most eastwardSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eastward direction | Hướng đông | |
| eastward expansion | Sự mở rộng về phía đông | |
| eastward movement | Sự chuyển động về phía đông | |
| eastward slope | Độ dốc về phía đông | |
| head eastward | Hướng về phía đông | |
| turn eastward | Quay về phía đông |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Về phía đông
- Towards the east.
Ví dụ
- 10 62 . , gently-dipping .Vào thời điểm đó, dãy cuesta rộng 10 dặm nhưng đỉnh đồi chỉ có độ dốc xuống về phía đông khoảng 62 feet. Trong độ dốc chung về phía đông của nó, bề mặt của cuesta đúng như bề mặt được tạo thành bởi quá trình phong hóa và xói mòn dòng chảy, tác động lên một lớp đá vôi dốc thoải trong một vùng chưa từng bị băng hà.
- .Họ quay trở lại về phía đông.
- , .Khi ông dừng lại để suy nghĩ, họ quay lại và nhìn về phía đông.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hướng đông
Họ từ (word family)
cùng gốc eastwardNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- eastdễ nhầm, đồng nghĩaPhó từ hoặc tính từ mang nghĩa 'hướng về phía đông', nhấn mạnh phương hướng chuyển động hoặc tầm nhìn, ít dùng trong giao tiếp thông dụng hơn 'east'.