Dịch

dynamometer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đo lựcdanh từAny of various devices used to measure mechanical power, force, or torque.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dynamometerDạng gốc (base form)
  2. dynamometersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dynamometer cardanh từMột phần của toa xe lửa được sử dụng để đo lường các khía cạnh khác nhau về hiệu suất của đầu máy
split dynamometerdanh từLực kế điện có hai cuộn dây được bố trí sao cho một cuộn dây mang dòng điện sơ cấp, còn cuộn dây kia mang dòng điện thứ cấp của máy biến áp
chassis dynamometerBệ thử công suất khung gầm
absorption dynamometerdanh từDụng cụ dùng để đo lực, bằng cách đo năng lượng được hấp thụ qua ma sát hoặc điện trở

AI