Nghĩa chính
- Cái đo lựcdanh từAny of various devices used to measure mechanical power, force, or torque.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dynamometerDạng gốc (base form)
- dynamometersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dynamometer cardanh từ | danh từ | Một phần của toa xe lửa được sử dụng để đo lường các khía cạnh khác nhau về hiệu suất của đầu máy |
| split dynamometerdanh từ | danh từ | Lực kế điện có hai cuộn dây được bố trí sao cho một cuộn dây mang dòng điện sơ cấp, còn cuộn dây kia mang dòng điện thứ cấp của máy biến áp |
| chassis dynamometer | Bệ thử công suất khung gầm | |
| absorption dynamometerdanh từ | danh từ | Dụng cụ dùng để đo lực, bằng cách đo năng lượng được hấp thụ qua ma sát hoặc điện trở |
Họ từ (word family)
cùng gốc dynamometerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha