Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to dynamometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dynamometric
dynamometric
ally
Về động lực học; bằng lực kế
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
dynamometry
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dinamométrico
Động lực học
AI
1
Cái đo lực
1
Cái đo lực
1
Cái đo lực