Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of forces doing work.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dynamometry
ophthalmo
dynamometry
Đo huyết áp trong mạch máu của võng mạc
danh từ
dynamometr
ic
Cái đo lực; (thuộc) phép đo lực
tính từ
electro
dynamometry
Đo bằng điện kế
danh từ
Từ liên quan
(related word)
dynanometric
Nguồn gốc
(etymology)
dynamo
+
metry
AI
1
Phép đo lực
1
Phép đo lực
1
Phép đo lực