Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microdynamometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lực kế có một động cơ vi mô
danh từ
A dynamometer that has a micromotor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microdynamometer
Dạng gốc
(base form)
microdynamometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
dynamometer
AI
1
Lực kế có một động cơ vi mô
1
Lực kế có một động cơ vi mô
1
Lực kế có một động cơ vi mô