Nghĩa chính
- Dụng cụ dùng để đo lực, bằng cách đo năng lượng được hấp thụ qua ma sát hoặc điện trởdanh từAn instrument used to measure force, by measuring the energy absorbed via friction or electrical resistance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absorption dynamometerDạng gốc (base form)
- absorption dynamometersSố nhiều (plural)