Dịch

dying

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hấp hối, sắp chếttính từkhông so sánh (not comparable)Approaching death; about to die; moribund.
  2. Tàn lụi, suy tàn, sắp tàntính từkhông so sánh (not comparable)Declining, terminal, or drawing to an end.
  3. Cái chết, sự qua đờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of approaching death; loss of life; death.
  4. Đang chết, hấp hốiđộng từpresent participle and gerund of die

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dyingDạng gốc (base form)
  2. dyingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dying breathHơi thở cuối cùng
dying breeddanh từNhóm người hiếm hoi
dying daysNhững ngày tàn
dying secondsdanh từNhững giây cuối cùng
dying wishTâm nguyện cuối cùng
dying wordsLời trăn trối
I'm dyingcụm từTôi sắp chết
dying pigdanh từQuả bóng cao su được thiết kế để phát ra tiếng kêu khi xẹp xuống

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Lâm chung
  1. không so sánh (not comparable)Lâm chung, trăn trốiPertaining to death, or the moments before death.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hấp hối
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chiến trường la liệt người chết và người hấp hối.
  • .Trong những khoảnh khắc cuối cùng của ánh ngày, tôi thoáng thấy một cánh buồm nơi đường chân trời.
  • .Những lời trăn trối của ông đều hướng về người mẹ.

AI