Dịch

dying seconds

danh từ (noun)
US/ˈdaɪɪŋ ˈsɛk.əndz/

Nghĩa chính

  1. Những giây cuối cùngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The very final part of something timed, especially a sports game.

Ví dụ

  • .

AI