Dịch

dying pig

danh từ (noun)
US/ˈdaɪɪŋ ˈpɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng cao su được thiết kế để phát ra tiếng kêu khi xẹp xuốngdanh từA rubber balloon designed to emit a squealing noise as it deflates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dying pigDạng gốc (base form)
  2. dying pigsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " , .

AI