dy
C2trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đãtrạng từalready
- Viết tắt của deputydanh từđứng trước danh từ (attributive)Abbreviation of deputy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dy-no-mitethán từ | thán từ | Tốt; Tuyệt |
Nguồn gốc (etymology)
trạng từ
Rút gọn từ already
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidyen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc dyVí dụ
- , 15 Phó giám đốc SBI bị cảnh sát bắt vì giúp tội phạm mạng, là nhân viên ngân hàng thứ 15 bị bắt trong năm nay