Nghĩa chính
- Người nhuộm, đặc biệt là một người nhuộm vải vv như một nghề nghiệp.danh từOne who dyes, especially one who dyes cloth etc. as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dyerDạng gốc (base form)
- dyersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dyer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dyersburg |
| ager/dyerdanh từ | danh từ | Người có nghề là làm cho bộ trang phục trông già đi |
| dyer's oakdanh từ | danh từ | Cây sồi Aleppo (Quercusinfectoria) |
| dyer's woaddanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Isatis tinctoria, là nguồn cung cấp chất nhuộm màu xanh lam được sử dụng vào thời Trung cổ, trước khi được thay thế bằng Indigofera tinctoria |
| dyer's weeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dyer's rocket |
| dyer's broomdanh từ | danh từ | Loài chổi, Genista tinctoria, dùng để nhuộm màu vàng |
| dyer's madderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với madder |
| dyer's rocketdanh từ | danh từ | Loại cây ở châu Âu từng được sử dụng để làm thuốc nhuộm màu vàng, hàn (Reseda luteola) |
Họ từ (word family)
cùng gốc dyerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; , .
- . penguin's . . Chivell 800 .
- .