Dịch

dyer

C1danh từ (noun)
UK/ˈdaɪə/US/ˈdaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người nhuộm, đặc biệt là một người nhuộm vải vv như một nghề nghiệp.danh từOne who dyes, especially one who dyes cloth etc. as an occupation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dyerDạng gốc (base form)
  2. dyersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dyer Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dyersburg
ager/dyerdanh từNgười có nghề là làm cho bộ trang phục trông già đi
dyer's oakdanh từCây sồi Aleppo (Quercusinfectoria)
dyer's woaddanh từLoài thực vật thuộc loài Isatis tinctoria, là nguồn cung cấp chất nhuộm màu xanh lam được sử dụng vào thời Trung cổ, trước khi được thay thế bằng Indigofera tinctoria
dyer's weeddanh từĐồng nghĩa với dyer's rocket
dyer's broomdanh từLoài chổi, Genista tinctoria, dùng để nhuộm màu vàng
dyer's madderdanh từĐồng nghĩa với madder
dyer's rocketdanh từLoại cây ở châu Âu từng được sử dụng để làm thuốc nhuộm màu vàng, hàn (Reseda luteola)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , ; , .
  • . penguin's . . Chivell 800 .
  • .

AI