Dịch

litster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ nhuộmdanh từA dyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litsterDạng gốc (base form)
  2. litstersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilitestere
  2. từ tiếng Bắc Âu cổlitr

Ví dụ

  • Smibert , , .

AI