litster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ nhuộmdanh từA dyer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litsterDạng gốc (base form)
- litstersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilitestere
- từ tiếng Bắc Âu cổlitr
Ví dụ
- Smibert , , .