Nghĩa chính
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vịt, súpdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see duck, soup.
- Một điều gì đó dễ dàng; dễ ợtdanh từkhông đếm được (uncountable)Something which is easy; a piece of cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duck soupDạng gốc (base form)
- duck soupsSố nhiều (plural)