drongo
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Các loài chim thuộc chi Dicrurusdanh từAny bird of the genus Dicrurus.
- Đồ ngốcdanh từA fool, an idiot, a stupid fellow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black drongodanh từ | danh từ | Dicrurus macrocercus là một loài chim sẻ châu Á nhỏ thuộc họ Dicruridae |
| drongo cuckoodanh từ | danh từ | Các loài chim cu thuộc chi Surniculus, được tìm thấy ở châu Á nhiệt đới và Philippines |
| drongo shrikedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với black drongo |
| drongo-cuckoodanh từ | danh từ | Các loài chim thuộc chi Surniculus, được tìm thấy từ Ấn Độ đến Philippines |
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Malagasydrongo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha