Dịch

drongo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim thuộc chi Dicrurusdanh từAny bird of the genus Dicrurus.
  2. Đồ ngốcdanh từA fool, an idiot, a stupid fellow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drongoDạng gốc (base form)
  2. drongoesSố nhiều (plural)
  3. drongosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black drongodanh từDicrurus macrocercus là một loài chim sẻ châu Á nhỏ thuộc họ Dicruridae
drongo cuckoodanh từCác loài chim cu thuộc chi Surniculus, được tìm thấy ở châu Á nhiệt đới và Philippines
drongo shrikedanh từĐồng nghĩa với black drongo
drongo-cuckoodanh từCác loài chim thuộc chi Surniculus, được tìm thấy từ Ấn Độ đến Philippines

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Malagasydrongo

AI