Dịch

finta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfinta/

Nghĩa chính

  1. Giả vờ, đồ ngốcdanh từfeint, dummy
  2. Khoản cống nạp hoặc thuế được nộp cho nhà nước từ sản phẩm của mỗi chủ thểdanh từA tribute or tax which is paid to the state from the produce of each subject's estate.
  3. Một phần mười thành viên hội đường hàng nămdanh từA yearly synagogue membership tithe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fintaDạng gốc (base form)
  2. fintasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer la fintađộng từGiả vờ

Họ từ (word family)

cùng gốc finta

Ngôn ngữ khác

AI