Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hài hước một cách kỳ lạ; hay thay đổi, thú vị một cách kỳ lạ; lắc lưtính từOddly humorous; whimsical, amusing in a quaint way; waggish.
- Hồn ma của một đứa trẻ, đặc biệt là một đứa trẻ đã chết một cách đau đớndanh từThe ghost of a child, especially one who died a painful death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Người hài hước
- Người hài hước; một gã hề, một kẻ hay vẫy tayA funny person; a buffoon, a wag.
Ví dụ
- , .
- , , , .
- , , , , […].
Họ từ (word family)
cùng gốc drollNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdrôle“comical, odd, funny”
- từ tiếng Pháp trung đạidrolle“a merry fellow, pleasant rascal”
- từ tiếng Pháp cổdrolle“one who lives luxuriously”