downstairs
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- ở tầng dưới, xuống tầng dướitrạng từA2On or to a lower floor of a building.
- ở tầng dướitính từA2Located on the lower floor of a building.
- tầng dưới, tầng trệtdanh từA2The lower floor or ground floor of a house or building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- downstairsDạng gốc (base form)
- further downstairs (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- farther downstairs (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- furthest downstairs (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- farthest downstairs (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come downstairs | Xuống lầu | |
| go downstairs | Đi xuống lầu | |
| head downstairs | Đi xuống tầng dưới | |
| live downstairs | Sống ở tầng dưới | |
| run downstairs | Chạy xuống lầu | |
| walk downstairs | Bước xuống lầu | |
| apartment downstairs | Căn hộ tầng dưới | |
| neighbors downstairs | Hàng xóm tầng dưới |
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Danh từ (noun) 2
Xuống địa ngục
- In or to hell.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Bọn trẻ ngủ ở phòng ngủ tầng dưới; chúng tôi ngủ ở phòng trên lầu.
- .Người thuê trọ sống ở tầng dưới.
- có gì đó bất thường ở vùng kín
Xuất hiện ở từ khác
- belowđồng nghĩa, dễ nhầmTự nhiên khi nói về tầng dưới; below thường cần một tầng hoặc địa điểm để so sánh.