Nghĩa chính
- Âm đạodanh từvagina
- Người ngu ngốcdanh từstupid person
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| king of the doosdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với English Carrier |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansdoos
- từ tiếng Hà Landoos
Cùng gốc (doublet)dose
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc doos- doosootyLoại vải cotton rẻ tiền được dệt với số sợi gấp đôidanh từ
- doosraLoại bóng, được ném bởi một vận động viên ném bóng không quay, không giống như một pha nghỉ bóng thông thường, quay từ chân này sang chân khác đối với người đánh bóng thuận tay phải; phiên bản off-spinner của googlydanh từ
- dooshBắt chước tiếng trống trong nhạc điện tửthán từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha