Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiêu daođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)To amuse oneself divertingly or playfully; in particular, to cavort or gambol.
- Bất cứ điều gì làm chệch hướng một người khỏi những vấn đề nghiêm trọng; một trò chơi, một trò tiêu khiển, một môn thể thaodanh từđếm được (countable)Anything which diverts one from serious matters; a game, a pastime, a sport.
- Vui chơi, giải trí, thư giãndanh từkhông đếm được (uncountable)Amusement, entertainment, recreation, relaxation.
- Cách một người mang chính mình; mang, vận chuyển, trục xuấtdanh từđếm được (countable)The way one carries oneself; bearing, carriage, deportment.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mang
- đếm được (countable)Mang, độ cao, định hướngBearing, elevation, orientation.