Dịch

disorganization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi vô tổ chức; sự phá hủy của hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disorganizing; destruction of system.
  2. Tình trạng vô tổ chứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being disorganized

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disorganizationDạng gốc (base form)
  2. disorganizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

dis-organization

  1. từ tiếng Phápdésorganiser

AI