Nghĩa chính
- Hành vi vô tổ chức; sự phá hủy của hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disorganizing; destruction of system.
- Tình trạng vô tổ chứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being disorganized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disorganizationDạng gốc (base form)
- disorganizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdésorganiser
Xuất hiện ở từ khác
- organizationtrái nghĩaTrạng thái thiếu tổ chức và trật tự.
- structuretrái nghĩasự thiếu tổ chức, ngược lại với cấu trúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc disorganizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha