Dịch

disinflation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ lạm phát giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decrease in the inflation rate.
  2. Giảm phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deflation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disinflationDạng gốc (base form)
  2. disinflationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

immaculate disinflationdanh từTình trạng lạm phát giảm mà không làm tăng tỷ lệ thất nghiệp tương ứng hoặc tăng trưởng kinh tế chậm lại

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI