Nghĩa chính
- Sự thổi mòn đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of deflating.
- (sự) giảm giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decrease in the general price level, that is, in the nominal cost of goods and services as well as wages.
- Sự thu hẹp kinh tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An economic contraction.
- Việc loại bỏ đất và các vật liệu rời khỏi mặt đất (hoặc bề mặt khác) bằng gió, khiến nó bị xói mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of soil and other loose material from the ground (or another surface) by wind, leaving it exposed to erosion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deflationDạng gốc (base form)
- deflationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc deflationVí dụ
- .Sự mất mát gây ra sự thất vọng và suy sụp hoàn toàn trong lòng người hâm mộ
- Britain's .Cũng phải thừa nhận rằng các vấn đề của Anh sẽ không được giải quyết bằng một đợt giảm phát đột ngột của nền kinh tế
- Sony's , Japan's .Giá sản phẩm của Sony có xu hướng cao hơn đối thủ cạnh tranh, nhưng người tiêu dùng tiết kiệm và tình trạng giảm phát của Nhật Bản đang buộc hãng phải suy nghĩ lại chiến lược định giá