Dịch

deflator

danh từ (noun)
UK/dɪˈfleɪtə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Cái đó xì hơidanh từThat which deflates.
  2. Yếu tố được áp dụng trong thống kê kinh tế nhằm chống lại tác động của lạm phátdanh từA factor applied to economic statistics in order to counter the effect of inflation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deflatorDạng gốc (base form)
  2. deflatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .

Ngôn ngữ khác

AI