Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deflactor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy giảm phát
danh từ
deflator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deflactor
Dạng gốc
(base form)
deflactor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deflator
Cái đó xì hơi
AI
1
Máy giảm phát
1
Máy giảm phát
1
Máy giảm phát