Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desinflación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm phát
danh từ
disinflation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desinflación
Dạng gốc
(base form)
desinflaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disinflation
Tỷ lệ lạm phát giảm
AI
1
Giảm phát
1
Giảm phát
1
Giảm phát